Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉnh minh
* ttừ|- lively, nimble, sprightly, active, agile, brisk
* Từ tham khảo/words other:
-
tay đua
-
tây dương sâm
-
tay ga
-
tay gạt
-
tay ghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉnh minh
* Từ tham khảo/words other:
- tay đua
- tây dương sâm
- tay ga
- tay gạt
- tay ghi