Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh ròng
* ttừ|- pure unmingled, unalloyed
* Từ tham khảo/words other:
-
khu cách ly
-
khu cấm
-
khu căn cứ
-
khu cảng
-
khu chế xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh ròng
* Từ tham khảo/words other:
- khu cách ly
- khu cấm
- khu căn cứ
- khu cảng
- khu chế xuất