Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tô hồng
- to paint in bright colours; to embellish
* Từ tham khảo/words other:
-
uống
-
uổng
-
ương
-
ương ách
-
uống bứ bừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tô hồng
* Từ tham khảo/words other:
- uống
- uổng
- ương
- ương ách
- uống bứ bừ