Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uống bứ bừ
* nđtừ|- irrigate
* Từ tham khảo/words other:
-
căng phồng
-
căng qua
-
cảng quá cảnh
-
cảng quân sự
-
căng ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uống bứ bừ
* Từ tham khảo/words other:
- căng phồng
- căng qua
- cảng quá cảnh
- cảng quân sự
- căng ra