Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
to mồm
- loudmouthed|= hãy ném thằng to mồm đó ra chỗ khác và đốt giàn thiêu lên! throw that loudmouthed bard out of here and light the pyre!
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc tráng phim
-
thuốc tránh thai
-
thuốc tránh thụ thai
-
thuốc trị co giật
-
thuốc trị co thắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
to mồm
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc tráng phim
- thuốc tránh thai
- thuốc tránh thụ thai
- thuốc trị co giật
- thuốc trị co thắt