Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỏa nhiệt
* dtừ|- egress, calorification|* ttừ|- exothermal, radiant|- to spread/radiate heat
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy một chân
-
nhảy múa
-
nhảy múa cho tiêu thời giờ
-
nhảy múa chóng cả mặt
-
nhảy múa nhẹ nhàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỏa nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy một chân
- nhảy múa
- nhảy múa cho tiêu thời giờ
- nhảy múa chóng cả mặt
- nhảy múa nhẹ nhàng