Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toại tâm
* đtừ|- to be satisfied
* Từ tham khảo/words other:
-
chúng tôi
-
chứng tràn dịch ngực
-
chứng tràn khí ngực
-
chứng trẹo cổ
-
chưng trổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toại tâm
* Từ tham khảo/words other:
- chúng tôi
- chứng tràn dịch ngực
- chứng tràn khí ngực
- chứng trẹo cổ
- chưng trổ