Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóc sâu
* dtừ|- grey hair (on young person)
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy chân di cho tắt
-
lay chẳng chuyển
-
lấy chỗ
-
lấy chồng
-
lấy chồng cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóc sâu
* Từ tham khảo/words other:
- lấy chân di cho tắt
- lay chẳng chuyển
- lấy chỗ
- lấy chồng
- lấy chồng cho