Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóc sâu
* dtừ|- grey hair (on young person)
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực xây dựng bừa bãi xấu xí
-
khu vực xung quanh đài phát thanh
-
khu vui chơi
-
khu vườn
-
khử xơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóc sâu
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực xây dựng bừa bãi xấu xí
- khu vực xung quanh đài phát thanh
- khu vui chơi
- khu vườn
- khử xơ