Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôi con
- servant, subject
* Từ tham khảo/words other:
-
mệt nhọc
-
mệt phờ
-
mệt phờ ra
-
mệt rã rời
-
mệt rũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôi con
* Từ tham khảo/words other:
- mệt nhọc
- mệt phờ
- mệt phờ ra
- mệt rã rời
- mệt rũ