Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tời hơi
* dtừ|- steam winch
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề nấu ăn
-
nghề nấu chảy kim loại
-
nghé nghẹ
-
nghề nghiệp
-
nghệ nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tời hơi
* Từ tham khảo/words other:
- nghề nấu ăn
- nghề nấu chảy kim loại
- nghé nghẹ
- nghề nghiệp
- nghệ nghiệp