Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tòng ngũ
* đtừ|- to join the army
* Từ tham khảo/words other:
-
trù dập
-
trụ đầu cầu
-
trú đêm
-
tru di
-
trừ đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tòng ngũ
* Từ tham khảo/words other:
- trù dập
- trụ đầu cầu
- trú đêm
- tru di
- trừ đi