Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ đi
* dtừ|- deduction|* ngđtừ|- deduct
* Từ tham khảo/words other:
-
phim hài
-
phim hành động
-
phim hình sự
-
phim hô-li-út
-
phim hoạt hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ đi
* Từ tham khảo/words other:
- phim hài
- phim hành động
- phim hình sự
- phim hô-li-út
- phim hoạt hình