Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả tiền mặt
* dtừ|- down payment|* thngữ|- to pay down
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa ngõ
-
cửa ngỏ
-
cửa ngoài
-
của ngọt
-
của ngươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả tiền mặt
* Từ tham khảo/words other:
- cửa ngõ
- cửa ngỏ
- cửa ngoài
- của ngọt
- của ngươi