Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẫm triệu
- presage, omen, foreboding, prognostic, prognostication
* Từ tham khảo/words other:
-
bách kế
-
bạch khế
-
bách khoa
-
bách khoa thư
-
bách khoa toàn thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẫm triệu
* Từ tham khảo/words other:
- bách kế
- bạch khế
- bách khoa
- bách khoa thư
- bách khoa toàn thư