Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẫm triệu
- presage, omen, foreboding, prognostic, prognostication
* Từ tham khảo/words other:
-
trích quản
-
trích ra
-
trịch thượng
-
trích tiên
-
trích trích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẫm triệu
* Từ tham khảo/words other:
- trích quản
- trích ra
- trịch thượng
- trích tiên
- trích trích