Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận đánh nhỏ
* dtừ|- affair
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn để tìm
-
nhìn đi nhìn lại
-
nhìn dò hỏi
-
nhịn đói
-
nhịn được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận đánh nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn để tìm
- nhìn đi nhìn lại
- nhìn dò hỏi
- nhịn đói
- nhịn được