Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăng hoa
* nghĩa bóng to run after women; to be a woman chaser; to be a womanizer; to womanize
* Từ tham khảo/words other:
-
người truyền cảm
-
người truyền cảm hứng
-
người truyền đạt
-
người truyền giáo
-
người truyền máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăng hoa
* Từ tham khảo/words other:
- người truyền cảm
- người truyền cảm hứng
- người truyền đạt
- người truyền giáo
- người truyền máu