Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăng hoa
* nghĩa bóng to run after women; to be a woman chaser; to be a womanizer; to womanize
* Từ tham khảo/words other:
-
làm bộ đoan trang kiểu cách
-
làm bộ làm điệu
-
làm bộ làm tịch
-
làm bôi bác
-
làm bối rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăng hoa
* Từ tham khảo/words other:
- làm bộ đoan trang kiểu cách
- làm bộ làm điệu
- làm bộ làm tịch
- làm bôi bác
- làm bối rối