Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràng mô
- mesentery
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ trong lòng
-
giữ trong phòng ướp lạnh
-
giữ trước
-
giũ tung ra
-
giữ uy tín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràng mô
* Từ tham khảo/words other:
- giữ trong lòng
- giữ trong phòng ướp lạnh
- giữ trước
- giũ tung ra
- giữ uy tín