Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh xa ai
* thngữ|- to fight shy of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
vào hang hùm
-
vào hang hùm bắt cọp
-
vào hang hùm bắt cọp con
-
vào hè
-
vào học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh xa ai
* Từ tham khảo/words other:
- vào hang hùm
- vào hang hùm bắt cọp
- vào hang hùm bắt cọp con
- vào hè
- vào học