Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí sĩ
- retired official
* Từ tham khảo/words other:
-
lần lữa
-
lần lữa vơi
-
lăn lưng
-
lần lượt
-
lần lượt bắn gục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- lần lữa
- lần lữa vơi
- lăn lưng
- lần lượt
- lần lượt bắn gục