Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triển hành
- proceed, implement
* Từ tham khảo/words other:
-
vết đứt
-
vết gấp
-
vết gỉ sắt
-
vết giày
-
vét giếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triển hành
* Từ tham khảo/words other:
- vết đứt
- vết gấp
- vết gỉ sắt
- vết giày
- vét giếng