Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triến miệng
- prating, talktive, loquacious
* Từ tham khảo/words other:
-
hạng ưu
-
hàng vách đá dốc đứng
-
hàng vải len dạ
-
hãng vận tải
-
hãng vận tải hàng hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triến miệng
* Từ tham khảo/words other:
- hạng ưu
- hàng vách đá dốc đứng
- hàng vải len dạ
- hãng vận tải
- hãng vận tải hàng hóa