Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triệu hồi
- to recall (an official)
* Từ tham khảo/words other:
-
tay sai đắc lực
-
tay sai phản động
-
tay sành
-
tay sáo
-
tay sộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triệu hồi
* Từ tham khảo/words other:
- tay sai đắc lực
- tay sai phản động
- tay sành
- tay sáo
- tay sộp