Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trổ tài
- to demonstrate one's skill; to show one's ability/competence/proficiency; to do one's stuff
* Từ tham khảo/words other:
-
đăm chiêu
-
đắm chìm
-
đắm chìm vào
-
đâm chồi
-
đâm chồi nẩy nở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trổ tài
* Từ tham khảo/words other:
- đăm chiêu
- đắm chìm
- đắm chìm vào
- đâm chồi
- đâm chồi nẩy nở