Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trói chặt
* dtừ|- fastening|* ngđtừ|- pinion, fasten|* thngữ|- to fasten up
* Từ tham khảo/words other:
-
tòn ten
-
tòn tèn
-
tồn thân
-
tôn thành anh hùng
-
tôn thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trói chặt
* Từ tham khảo/words other:
- tòn ten
- tòn tèn
- tồn thân
- tôn thành anh hùng
- tôn thất