Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trôn quần
- the seat of pants
* Từ tham khảo/words other:
-
khôi giáp
-
khối giáp
-
khôi hài
-
khối hai mươi mặt
-
khỏi hẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trôn quần
* Từ tham khảo/words other:
- khôi giáp
- khối giáp
- khôi hài
- khối hai mươi mặt
- khỏi hẳn