Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trôn quần
- the seat of pants
* Từ tham khảo/words other:
-
thích làm ra vẻ
-
thích lão
-
thích lên lớp
-
thích lên mặt dạy đời
-
thích lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trôn quần
* Từ tham khảo/words other:
- thích làm ra vẻ
- thích lão
- thích lên lớp
- thích lên mặt dạy đời
- thích lịch