Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trốn tránh pháp luật
* dtừ|- absconder; * đtừ abscond
* Từ tham khảo/words other:
-
to gan
-
to gan lớn mật
-
to gấp đôi
-
tố giác
-
tổ giao lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trốn tránh pháp luật
* Từ tham khảo/words other:
- to gan
- to gan lớn mật
- to gấp đôi
- tố giác
- tổ giao lương