Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trống miệng
- to have a loose too big-mouthed; tell-tale, unable to keep a secret
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy mủ lậu
-
cháy nắng
-
chày nghiền quặng
-
chảy ngoằn ngoèo
-
chạy ngoặt thình lình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trống miệng
* Từ tham khảo/words other:
- chảy mủ lậu
- cháy nắng
- chày nghiền quặng
- chảy ngoằn ngoèo
- chạy ngoặt thình lình