Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trồng ruộng
- to till the field
* Từ tham khảo/words other:
-
rút lui có trật tự
-
rút lui hết sức nhanh
-
rút lui hỗn loạn
-
rút lui khỏi công việc
-
rút lui và từ bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trồng ruộng
* Từ tham khảo/words other:
- rút lui có trật tự
- rút lui hết sức nhanh
- rút lui hỗn loạn
- rút lui khỏi công việc
- rút lui và từ bỏ