Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong sạch
* adj
- clean
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
trong sạch
- pure; immaculate; untarnished; unblemished; stainless; spotless
* Từ tham khảo/words other:
-
chụp ảnh từ máy bay
-
chụp bằng máy côđa
-
chụp bắt
-
chụp bổng
-
chụp chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong sạch
* Từ tham khảo/words other:
- chụp ảnh từ máy bay
- chụp bằng máy côđa
- chụp bắt
- chụp bổng
- chụp chậm