Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trồng trọt
- to till; to farm; to cultivate
* Từ tham khảo/words other:
-
bột màu
-
bột màu xiena
-
bọt mép
-
bột mì
-
bớt miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trồng trọt
* Từ tham khảo/words other:
- bột màu
- bột màu xiena
- bọt mép
- bột mì
- bớt miệng