Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trục bàn đạp
- pedal fulcrum
* Từ tham khảo/words other:
-
thắng lớn
-
thằng lùn
-
thẳng lưng
-
thang lưới
-
thang lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trục bàn đạp
* Từ tham khảo/words other:
- thắng lớn
- thằng lùn
- thẳng lưng
- thang lưới
- thang lương