Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trục lợi
- to seek profit; to be mercenary; to be self-interested
* Từ tham khảo/words other:
-
nùi bông
-
nùi bông thoa phấn
-
núi cao
-
núi đá
-
núi đá cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trục lợi
* Từ tham khảo/words other:
- nùi bông
- nùi bông thoa phấn
- núi cao
- núi đá
- núi đá cao