Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung độ
- medium, intermediate degree
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập cốt
-
nhập cư
-
nhập cư trao đổi
-
nhập cục
-
nhập cuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung độ
* Từ tham khảo/words other:
- nhập cốt
- nhập cư
- nhập cư trao đổi
- nhập cục
- nhập cuộc