Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùng hiện
- appearance, reappearance
* Từ tham khảo/words other:
-
bom phóng
-
bơm phồng
-
bơm phun
-
bơm phụt
-
bom plattic
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùng hiện
* Từ tham khảo/words other:
- bom phóng
- bơm phồng
- bơm phun
- bơm phụt
- bom plattic