Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung kiên
- faithful, loyal; firm and loyal
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn thiu
-
buôn thúng bán mẹt
-
buôn thượng
-
buồn thương
-
buôn tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung kiên
* Từ tham khảo/words other:
- buồn thiu
- buôn thúng bán mẹt
- buôn thượng
- buồn thương
- buôn tiền