Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truy thăng
- to promote posthumously
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi chuyển
-
hồi cố
-
hơi cố chấp
-
hơi có mùi
-
hơi có sừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truy thăng
* Từ tham khảo/words other:
- hồi chuyển
- hồi cố
- hơi cố chấp
- hơi có mùi
- hơi có sừng