Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủ bếp
- kitchen cupboard
* Từ tham khảo/words other:
-
lỗi nặng
-
lối nghĩ
-
lõi ngô
-
lời ngoa dụ
-
loi ngoi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủ bếp
* Từ tham khảo/words other:
- lỗi nặng
- lối nghĩ
- lõi ngô
- lời ngoa dụ
- loi ngoi