Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tử chiến
- fight to the death/finish; life-and-death struggle; duel to the death; mortal combat
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng họp kín
-
phòng họp lớn
-
phong hủi
-
phòng hướng dẫn
-
phòng hướng dẫn du lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tử chiến
* Từ tham khảo/words other:
- phòng họp kín
- phòng họp lớn
- phong hủi
- phòng hướng dẫn
- phòng hướng dẫn du lịch