Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tử chiến
- fight to the death/finish; life-and-death struggle; duel to the death; mortal combat
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện vận chuyển
-
phương tiện vận tải
-
phương tiện vận tải công cộng
-
phương tiện vây hãm
-
phương tiện vượt qua chướng ngại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tử chiến
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện vận chuyển
- phương tiện vận tải
- phương tiện vận tải công cộng
- phương tiện vây hãm
- phương tiện vượt qua chướng ngại