Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự hình
- self destruction
* Từ tham khảo/words other:
-
được sự đồng ý
-
được sự khuyến khích của
-
dược tá
-
dược tá quân y
-
dược tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự hình
* Từ tham khảo/words other:
- được sự đồng ý
- được sự khuyến khích của
- dược tá
- dược tá quân y
- dược tán