Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự tình
- lyric; to take somebody in to one's confidence; to tell a secret to somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng cọc
-
hàng cơm
-
hàng công nghệ phẩm
-
hàng công tước
-
hàng cột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự tình
* Từ tham khảo/words other:
- hàng cọc
- hàng cơm
- hàng công nghệ phẩm
- hàng công tước
- hàng cột