Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tứa
- of babies who throw up the milk; to pour, pour out
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm hỏng
-
việc làm khoán
-
việc làm không vì lợi
-
việc làm lâu dài cố định
-
việc làm liều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tứa
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm hỏng
- việc làm khoán
- việc làm không vì lợi
- việc làm lâu dài cố định
- việc làm liều