Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tứa
- of babies who throw up the milk; to pour, pour out
* Từ tham khảo/words other:
-
phần còn thừa
-
phản công
-
phân công
-
phản công bất ngờ
-
phản công cấp tốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tứa
* Từ tham khảo/words other:
- phần còn thừa
- phản công
- phân công
- phản công bất ngờ
- phản công cấp tốc