| tựa tựa | - something like...; similar to...|= nó muốn làm thư ký hoặc nghề gì tựa tựa như vậy, nhưng nó đâu có bằng cấp he wants to be a clerk or something like that, but he has no diploma|= chọn một quả tựa tựa quả cam to choose a fruit similar to the orange |
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ hồng hào
- về hùa
- vẻ hùng vĩ
- về hướng
- về hướng bắc