Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần hoàn
- circulation|= sự tuần hoàn máu the circulation of the blood; blood circulation
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi chào hàng
-
người đi chinh phục
-
người đi chơi
-
người đi chơi bằng nhà lưu động
-
người đi chơi đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần hoàn
* Từ tham khảo/words other:
- người đi chào hàng
- người đi chinh phục
- người đi chơi
- người đi chơi bằng nhà lưu động
- người đi chơi đêm