Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần hoàn
- circulation|= sự tuần hoàn máu the circulation of the blood; blood circulation
* Từ tham khảo/words other:
-
quạ gáy xám
-
quả giả
-
quá già nua
-
quả giầm
-
quả giầm nước đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần hoàn
* Từ tham khảo/words other:
- quạ gáy xám
- quả giả
- quá già nua
- quả giầm
- quả giầm nước đường